Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niclas Stierlin

Hallescher FCTiền vệGER
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Niclas Stierlin là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hallescher FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.200Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
133Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—12121.08080000——20—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111201003253%60%007,12

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/28 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niclas Stierlin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Schalke 04H 2-21201032015/2846/10—7,12

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/201818400 nghìn €
22/09/201919250 nghìn €
10/12/201919250 nghìn €
16/07/202020225 nghìn €
19/01/202120225 nghìn €
13/06/202121225 nghìn €
29/12/202121250 nghìn €
31/05/202222250 nghìn €
07/12/202222225 nghìn €
12/06/202323200 nghìn €
27/12/202323175 nghìn €
19/03/202424150 nghìn €
10/06/202424150 nghìn €
16/12/202424150 nghìn €
22/06/202525150 nghìn €
09/12/202525150 nghìn €
16/06/202626150 nghìn €
15/09/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com