
Osman Atılgan là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hallescher FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
502Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
36%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 467 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 36% | 28% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 467 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Schalke 04 | H 2-2 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/11 | 0 | 2/7 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/03/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/04/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/07/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/01/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/04/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/09/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/10/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Greifswalder FC | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2024 | Free player | Greifswalder FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Lokomotive Leipzig | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2022 | TuS Koblenz | FC Lokomotive Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Preußen Münster | TuS Koblenz | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | Dynamo Dresden | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Hansa Rostock | Dynamo Dresden | Cho mượn | — |
| 22/08/2019 | Dynamo Dresden | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dynamo Dresden U19 | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | JFV Nordwest U19 | Dynamo Dresden U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | JFV Nordwest U17 | JFV Nordwest U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | JFV Nordwest Youth (- 2023) | JFV Nordwest U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VfB Oldenburg Youth | JFV Nordwest Youth (- 2023) | Chuyển nhượng | — |