
Fabrice Hartmann là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hallescher FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
582Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
582Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 519 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 62% | 33% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 519 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Schalke 04 | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/8 | 0 | 2/6 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2019 | 18 | 400 nghìn € |
| 16/12/2019 | 18 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 09/02/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 08/06/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/12/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/03/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 29/09/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 23/03/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2024 | Free player | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | RB Leipzig | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Sligo Rovers | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 28/07/2023 | RB Leipzig | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sligo Rovers | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 26/07/2022 | RB Leipzig | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Eintracht Braunschweig | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | RB Leipzig | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | SC Paderborn 07 | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | RB Leipzig | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | RB Leipzig U19 | RB Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RB Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RB Leipzig Youth | RB Leipzig U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực36