
Soufian Benyamina là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hallescher FC.
Tiểu sử Soufian Benyamina
Soufian Benyamina là tiền đạo người Germany, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Hallescher FC, 36 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 625 phút thi đấu và 1 bàn thắng, điểm trung bình 0,79. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2013. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải, hợp đồng đến 29/06/2027 và chuyển từ Greifswalder FC đến Hallescher FC ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
639Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
639Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 563 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 60% | 0% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 563 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Schalke 04 | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/5 | V | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/01/2010 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/03/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/05/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/05/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/06/2012 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/01/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/06/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/01/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/06/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/11/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/03/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/02/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/07/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/02/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/06/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/01/2018 | 27 | 275 nghìn € |
| 07/06/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/01/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/01/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/11/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/01/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/06/2021 | 31 | 175 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 175 nghìn € |
| 31/05/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 03/10/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/12/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 16/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 22/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Greifswalder FC | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2022 | Free player | Greifswalder FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Viktoria 1889 Berlin | Free player | Trở lại | — |
| 27/07/2021 | VFB Lubeck | FC Viktoria 1889 Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | Free player | VFB Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2020 | Pogon Szczecin | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Hansa Rostock | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | SV Wehen Wiesbaden | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Dynamo Dresden | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Preußen Münster | Dynamo Dresden | Cho mượn | — |
| 06/01/2014 | Dynamo Dresden | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfB Stuttgart II | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Carl Zeiss Jena | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Union Berlin U19 | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Hertha BSC Berlin U17 | Union Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |