
Marius Hauptmann là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hallescher FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55% | 50% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/27 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Schalke 04 | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/27 | 3 | 7/14 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/09/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 10/12/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/07/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/01/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/03/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/10/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | VFB Lubeck | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FSV Zwickau | VFB Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dynamo Dresden | FSV Zwickau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dynamo Dresden U19 | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dynamo DresdenU17 | Dynamo Dresden U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dynamo Dresden Youth | Dynamo DresdenU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Borea Dresden Youth | Dynamo Dresden Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy70
- Sức mạnh26
- Thể lực17