
Niklas Landgraf là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hallescher FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.103Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 1.018 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58% | 50% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.018 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Schalke 04 | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 1/2 | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/02/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/01/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/01/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/04/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 12/10/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/04/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/07/2020 | 24 | 225 nghìn € |
| 19/01/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 13/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 07/12/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 12/06/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh55
- Thể lực57