
Durban City FC
South Africa Premier Soccer LeagueSouth AfricaHLV Eric TinklerSân Harry Gwala StadiumThành lập 1979Giá trị 7,4 triệu €
Phong độ: TBHBT
Durban City FC sẽ gặp AS Port Louis lúc 20:00 ngày 25/10/2026 tại Cúp C2 châu Phi.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 2 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (35 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Salim Magoola | Thủ môn | 31 |
| 31 | Ndlovu King | Thủ môn | 33 |
| 33 | Fredrick Asare | Thủ môn | 27 |
| 47 | Mcebisi Langa | Thủ môn | — |
| — | Philiseni Mbatha | Hậu vệ | 27 |
| 2 | Emmanuel Jalai | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Fares Hachi | Hậu vệ | 36 |
| 4 | Brian Dirk Hlongwa | Hậu vệ | 31 |
| 4 | Siyavuya Ndlovu | Hậu vệ | 30 |
| 4 | Fezile·Gcaba | Hậu vệ | 27 |
| 22 | Liam De Kock | Hậu vệ | 25 |
| 29 | Masia Khomotso | Hậu vệ | 32 |
| 33 | Muzomuhle Ngwane | Hậu vệ | — |
| — | Junior Zindoga | Tiền vệ | 28 |
| — | Siyabonga Khumalo | Tiền vệ | 27 |
| 2 | Bandile Shandu | Tiền vệ | 31 |
| 6 | Travis Graham | Tiền vệ | 33 |
| 7 | Reagan Claude Van Der Ross | Tiền vệ | — |
| 8 | Athini Jodwana | Tiền vệ | 32 |
| 17 | Kyle Jurgens | Tiền vệ | — |
| 18 | B. Poggenpoel | Tiền vệ | 27 |
| 24 | Lungelo Bhengu | Tiền vệ | — |
| 28 | Ethan Brooks | Tiền vệ | 24 |
| 36 | Razeen Bennet | Tiền vệ | — |
| 40 | Asanda Buthelezi | Tiền vệ | — |
| 43 | Thobeka Zondi | Tiền vệ | — |
| 43 | Sinamandla Zondi | Tiền vệ | 22 |
| 46 | Ujaun McDonald | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Gastón Sirino | Tiền đạo | 35 |
| 9 | Tashreeq Morris | Tiền đạo | 32 |
| 17 | Siboniso Conco | Tiền đạo | 30 |
| 20 | Friday samu | Tiền đạo | 32 |
| 21 | Leletu Skelem | Tiền đạo | 28 |
| 41 | Kamvelethu Cele | Tiền đạo | — |
| 44 | Samkelo Dlamuka | Tiền đạo | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Durban City FC là khi nào?
- Durban City FC gặp AS Port Louis trên sân khách lúc 20:00 ngày 25/10/2026, giải Cúp C2 châu Phi.
- Durban City FC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Durban City FC 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng AS Port Louis 3-1 (Cúp C2 châu Phi).
- Đội hình Durban City FC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Durban City FC có 35 cầu thủ, tuổi trung bình 29,1, tổng giá trị 7,4 triệu €; đắt giá nhất là Kyle Jurgens (tiền vệ, 650 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Durban City FC?
- HLV trưởng là Eric Tinkler (RSA, 56 tuổi); sân nhà Harry Gwala Stadium tại Pietermaritzburg, sức chứa 12.000 chỗ.
- Thành tích Durban City FC mùa này tại South Africa Premier Soccer League?
- Tại South Africa Premier Soccer League, Durban City FC đã đá 8 trận, ghi 5 bàn, thủng lưới 7 (trung bình 0,62 bàn ghi/trận); sút 107 lần, 35 trúng đích; chuyền chính xác 75%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:37 23/10/2026 (giờ Việt Nam).