
Emmanuel Jalai là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo Durban City FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
333Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 60% | 0 | 0 | 6,17 |
| Cúp Liên đoàn Nam Phi | 2025-2026 | — | 4 | 2 | 272 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 30% | 0 | 0 | 3,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Liên đoàn Nam Phi · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 3,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/55 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | CAN | vs CHDC Congo | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 1/3 | — | 6,11 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Sierra Leone | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/2 | — | 6,22 |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 4 | 7/11 | — | 6,81 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orlando Pirates | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 3/7 | — | 6,58 |
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 5/11 | — | 6,63 |
| 06/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Siwelele | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/31 | 2 | 2/4 | — | 6,25 |
| 02/05/2026 | Cúp Liên đoàn Nam Phi | vs TS Galaxy | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | — |
| 25/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orbit College | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 5 | 8/13 | — | 6,75 |
| 19/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Magesi | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | 3/11 | — | 5,06 |
| 11/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Lamontville Golden Arrows | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 2 | 7/16 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Durban City FC | Scottland Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | Dynamos FC | Durban City FC | Chuyển nhượng | — |