Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Salim Magoola

Durban City FCThủ mônUGA
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Salim Magoola là thủ môn 31 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo Durban City FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Salim Magoola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluB 1-2dự bị000—0———
26/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Mamelodi SundownsH 0-0dự bị000—0———
19/04/2026South Africa Premier Soccer League@ TS GalaxyT 1-0dự bị000—0———
11/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Orlando PiratesH 2-2dự bị000—0———
08/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Stellenbosch FCT 2-1dự bị000—0———
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ AlgeriaB 1-29741113/3311/2V6,43
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ BotswanaT 1-0dự bị000—0———
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs SomaliaT 2-090000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MozambiqueT 4-090000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ SomaliaT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 400 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/202327400 nghìn €
29/05/202328650 nghìn €
04/01/202428700 nghìn €
10/06/202429850 nghìn €
09/01/202529850 nghìn €
27/05/202530900 nghìn €
11/12/202530800 nghìn €
04/06/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/10/2026Richards BayDurban City FCChuyển nhượng—
14/07/2022Pretoria Callies FCRichards BayChuyển nhượng—
13/10/2021Free PlayerPretoria Callies FCChuyển nhượng—
22/10/2018Al-Merrikh SCAl-Hilal Club (Omdurman)Chuyển nhượng—
30/06/2014Kampala Capital City Authority FCAl-Merrikh SCHết hạn mượn 0.0294M €29 nghìn €
30/06/2012Express FCKampala Capital City Authority FCChuyển nhượng—
30/06/2011UnknownExpress FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực52
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 249
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com