Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gastón Sirino

Durban City FCTiền đạoURU
35Tuổi
163Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Gastón Sirino là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Durban City FC.

Tiểu sử Gastón Sirino

Gastón Sirino là tiền đạo quốc tịch Uruguay, 35 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Durban City FC. Cầu thủ sinh ngày 22/02/1991, cao 163 cm, nặng 60 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với 527 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,80. Ở South Africa Premier Soccer League có 7 trận, còn ở mùa 2025-2026 cầu thủ có 1 trận tại Cúp Liên đoàn Nam Phi. Giá trị thị trường là 100 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 850 nghìn € (2020).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
527Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
527Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—7645210015575%41%306,85
Cúp Liên đoàn Nam Phi2025-2026—11750001080%50%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 452 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/196 (75%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
9/35 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/51 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 25
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Cúp Liên đoàn Nam Phi · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gastón Sirino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ MilfordH 1-1740011124/2826/13V6,65
18/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Orlando PiratesB 0-2450011111/1734/10—6,74
02/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Stellenbosch FCH 0-0710040129/4413/5—6,45
26/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Kruger UnitedT 2-0621021019/2700/6V7,49
16/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Richards BayH 1-1790021328/3302/4—7,05
13/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Lamontville Golden ArrowsH 0-0760051520/2802/9V6,84
08/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ Orlando PiratesH 1-1590100212/1724/7V6,99
01/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Sekhukhune UnitedB 0-1450000017/1914/4—6,75
23/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Chippa UnitedB 0-1250000113/200——6,05
16/05/2026South Africa Premier Soccer League@ AmaZuluT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 675 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 625 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201624200 nghìn €
01/06/201827450 nghìn €
18/01/201927750 nghìn €
25/06/201928850 nghìn €
13/02/202028850 nghìn €
07/04/202029675 nghìn €
13/01/202129650 nghìn €
14/06/202130675 nghìn €
14/01/202230650 nghìn €
29/06/202231625 nghìn €
02/02/202331550 nghìn €
29/05/202332350 nghìn €
04/01/202432250 nghìn €
10/06/202433200 nghìn €
09/01/202533200 nghìn €
27/05/202534150 nghìn €
11/12/202534125 nghìn €
04/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Kaizer ChiefsDurban City FCChuyển nhượng—
02/08/2024Mamelodi SundownsKaizer ChiefsChuyển nhượng—
16/01/2018BolivarMamelodi SundownsChuyển nhượng—
23/01/2017San Luis QuillotaBolivarChuyển nhượng—
30/06/2015Union San FelipeSan Luis QuillotaChuyển nhượng—
30/06/2012Rampla Juniors FCUnion San FelipeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy53
  • Sức mạnh43
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com