
Polokwane City FC
South Africa Premier Soccer LeagueSouth AfricaHLV Willy MolotoSân Oscar Mpheta StadiumThành lập 2006Giá trị 3,3 triệu €
Phong độ: BBHHH
Polokwane City FC sẽ gặp Siwelele lúc 23:00 ngày 24/10/2026 tại Cúp Ngoại hạng Nam Phi.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | Lindokuhle Mathebula | Thủ môn | 32 |
| 50 | Brian Bwire | Thủ môn | 26 |
| — | Ntuthuko Madela | Hậu vệ | 29 |
| — | Thitswalo Masebe | Hậu vệ | 27 |
| — | Kgotsofalo Mabu | Hậu vệ | — |
| — | Ntlweleng Obed Thuto | Hậu vệ | — |
| 3 | Tlou Nkwe | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Bulelani Nikani | Hậu vệ | 33 |
| 22 | sihle makhubela | Hậu vệ | 26 |
| 26 | Mzwandile Buthelezi | Hậu vệ | 34 |
| 34 | Lebohang Petrus Nkaki | Hậu vệ | 33 |
| — | Ngunezi Mkhize | Tiền vệ | 31 |
| — | Akani Maluleke | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Luciano Van Heerden | Tiền vệ | 32 |
| 8 | Thato Reabetswe Letshedi | Tiền vệ | — |
| 10 | Puleng Tlolane | Tiền vệ | 35 |
| 14 | Ndamulelo Rodney Maphangule | Tiền vệ | 29 |
| 18 | G. Philander | Tiền vệ | — |
| 21 | Manuel Nhanga Kambala | Tiền vệ | 35 |
| 23 | lerato ntamane | Tiền vệ | 26 |
| 29 | Lindokuhle Dhladhla | Tiền vệ | 27 |
| — | Koena Cassius Thopola | Tiền đạo | 28 |
| — | Nicolas Ngobe | Tiền đạo | 29 |
| 7 | Mokibelo Simon Ramabu | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Hlayisi Chauke | Tiền đạo | 25 |
| 15 | Nyakala Raphadu | Tiền đạo | 29 |
| 16 | Stevens Goovadia | Tiền đạo | 25 |
| 20 | Raymond Daniels | Tiền đạo | 33 |
| 25 | simphiwe sithole | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Polokwane City FC là khi nào?
- Polokwane City FC gặp Siwelele trên sân nhà lúc 23:00 ngày 24/10/2026, giải Cúp Ngoại hạng Nam Phi.
- Polokwane City FC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Polokwane City FC 0 thắng, 3 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua Siwelele 0-1 (South Africa Premier Soccer League).
- Đội hình Polokwane City FC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Polokwane City FC có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 29,0, tổng giá trị 3,3 triệu €; đắt giá nhất là Ndamulelo Rodney Maphangule (tiền vệ, 500 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Polokwane City FC?
- HLV trưởng là Willy Moloto (RSA); sân nhà Oscar Mpheta Stadium tại Polokwane, sức chứa 41.733 chỗ.
- Thành tích Polokwane City FC mùa này tại South Africa Premier Soccer League?
- Tại South Africa Premier Soccer League, Polokwane City FC đã đá 8 trận, ghi 8 bàn, thủng lưới 11 (trung bình 1,00 bàn ghi/trận); sút 76 lần, 21 trúng đích; chuyền chính xác 67%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:42 23/10/2026 (giờ Việt Nam).