
B. Poggenpoel là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Durban City FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
521Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 44% | 0 | 0 | 7,20 |
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 443 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 43% | 1 | 0 | 6,21 |
| Cúp Liên đoàn Nam Phi | — | — | 5 | 5 | 489 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 73% | 1 | 0 | 5,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/85 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/267 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/44 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/55 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Liên đoàn Nam Phi · 5 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 5,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/186 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/30 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 66/75 | 1 | 2/5 | — | 5,60 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ai Cập | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 0 | 0/2 | V | 6,70 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Eritrea | T 5-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/85 | 1 | 4/9 | — | 7,20 |
| 18/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orlando Pirates | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 4 | 8/15 | V | 6,42 |
| 02/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/69 | 0 | 3/7 | — | 6,33 |
| 26/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kruger United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/47 | 3 | 9/16 | — | 6,37 |
| 08/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | @ Orlando Pirates | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/3 | Đ | 5,46 |
| 01/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Sekhukhune United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/47 | 0 | 1/11 | — | 6,34 |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/47 | 0 | 3/7 | — | 6,65 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orlando Pirates | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 2 | 3/10 | V | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/01/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/01/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/12/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | Supersport United | Durban City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Chippa United | Supersport United | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | All Stars FC | Chippa United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cape Umoya United FC | All Stars FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bidvest Wits FC Reserves | Cape Umoya United FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Cape Umoya United FC | Bidvest Wits FC Reserves | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | Bidvest Wits FC Reserves | Cape Umoya United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Old Mutual Football Academy | Bidvest Wits FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh52
- Thể lực51