Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

B. Poggenpoel

Durban City FCTiền vệRSA
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

B. Poggenpoel là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Durban City FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
521Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—10780000088%44%007,20
South Africa Premier Soccer League2026-2027—554430001079%43%106,21
Cúp Liên đoàn Nam Phi——554890001078%73%105,62

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/85 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/267 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
23/44 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
12
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/55 (43%)
Không chiến thắng / thua
12 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Liên đoàn Nam Phi · 5 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 5,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/186 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/24 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/30 (73%)
Không chiến thắng / thua
12 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của B. Poggenpoel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluB 1-2900010166/7512/5—5,60
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ai CậpT 1-0770000128/3500/2V6,70
30/09/2026CAN@ EritreaT 5-0780000075/8514/9—7,20
18/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Orlando PiratesB 0-2830000123/2948/15V6,42
02/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Stellenbosch FCH 0-0900000054/6903/7—6,33
26/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Kruger UnitedT 2-0900000031/4739/16—6,37
08/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ Orlando PiratesH 1-135000006/600/3Đ5,46
01/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Sekhukhune UnitedB 0-1900000238/4701/11—6,34
23/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluB 0-1900020041/4703/7—6,65
16/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Orlando PiratesH 0-0900000119/2423/10V6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/20232375 nghìn €
29/05/202323150 nghìn €
04/01/202424200 nghìn €
10/06/202424300 nghìn €
09/01/202525300 nghìn €
27/05/202525450 nghìn €
11/12/202526450 nghìn €
04/06/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2025Supersport UnitedDurban City FCChuyển nhượng—
31/07/2024Chippa UnitedSupersport UnitedChuyển nhượng—
19/07/2022All Stars FCChippa UnitedChuyển nhượng—
30/06/2021Cape Umoya United FC All Stars FCChuyển nhượng—
30/06/2019Bidvest Wits FC ReservesCape Umoya United FC Chuyển nhượng—
29/06/2019Cape Umoya United FC Bidvest Wits FC ReservesCho mượn—
31/07/2018Bidvest Wits FC ReservesCape Umoya United FC Chuyển nhượng—
30/06/2017Old Mutual Football AcademyBidvest Wits FC ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh52
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com