
Tashreeq Morris là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Durban City FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 152 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 54% | 55% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/33 (54%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/29 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/05/2014 | 20 | 125 nghìn € |
| 02/01/2015 | 20 | 175 nghìn € |
| 07/08/2015 | 21 | 225 nghìn € |
| 08/01/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 02/06/2016 | 22 | 225 nghìn € |
| 14/01/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/07/2017 | 23 | 225 nghìn € |
| 05/01/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/02/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/01/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/01/2022 | 27 | 375 nghìn € |
| 29/06/2022 | 28 | 375 nghìn € |
| 02/02/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/05/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 04/01/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/01/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Kaizer Chiefs | Durban City FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Supersport United | Kaizer Chiefs | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2024 | Free player | Supersport United | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Sekhukhune United | Free player | Trở lại | — |
| 19/07/2022 | Cape Town City FC | Sekhukhune United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ajax Cape Town | Cape Town City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Ajax Cape Town Reserves | Ajax Cape Town | Chuyển nhượng | — |