
Fares Hachi là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Durban City FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2015 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/12/2015 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/05/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/12/2016 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/07/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/01/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/06/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/12/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 08/06/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 13/01/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/06/2021 | 31 | 225 nghìn € |
| 14/01/2022 | 32 | 225 nghìn € |
| 31/12/2022 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Free Player | FC Allobroges Asafia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Durban City FC | Free Player | Trở lại | — |
| 25/10/2020 | Lyon Duchere | Durban City FC | Hết hạn mượn | — |
| 03/11/2019 | Free Player | Lyon Duchere | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MC Alger | Free Player | Trở lại | — |
| 04/07/2018 | Mamelodi Sundowns | MC Alger | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2018 | Chippa United | Mamelodi Sundowns | Cho mượn | — |
| 16/01/2018 | Mamelodi Sundowns | Chippa United | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | ES Setif | Mamelodi Sundowns | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Grenoble | ES Setif | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2012 | Chamois Niortais | Grenoble | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2011 | SO Cassis Carnoux | Chamois Niortais | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2010 | FC Echirolles | SO Cassis Carnoux | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2009 | — | FC Echirolles | Hết hạn mượn | — |