Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bandile Shandu

Durban City FCTiền vệRSA
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Bandile Shandu là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Durban City FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
559Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—865590005179%61%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 559 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/205 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
10/25 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/57 (61%)
Không chiến thắng / thua
15 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bandile Shandu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluB 1-2900020135/4003/7—6,10
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ MilfordH 1-1660000025/2824/5—6,80
18/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Orlando PiratesB 0-2900000012/1444/5—6,14
02/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Stellenbosch FCH 0-0830000022/2807/11—6,62
26/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Kruger UnitedT 2-0900010026/3124/10—7,09
16/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Richards BayH 1-1450000116/2107/8—6,53
13/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Lamontville Golden ArrowsH 0-0840021024/3613/8V5,87
08/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ Orlando PiratesH 1-1810000011/1600/5—6,13
01/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Sekhukhune UnitedB 0-111000002/602/2—5,85
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Orbit CollegeT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20131825 nghìn €
29/07/20131850 nghìn €
02/01/20151950 nghìn €
07/08/20152050 nghìn €
08/01/20162050 nghìn €
02/06/20162150 nghìn €
14/01/201721125 nghìn €
21/07/201722250 nghìn €
05/01/201822350 nghìn €
01/06/201823550 nghìn €
18/01/201924600 nghìn €
25/06/201924700 nghìn €
13/02/202025650 nghìn €
07/04/202025525 nghìn €
13/01/202125475 nghìn €
14/06/202126500 nghìn €
14/01/202226600 nghìn €
29/06/202227650 nghìn €
02/02/202328850 nghìn €
29/05/202328800 nghìn €
04/01/202428850 nghìn €
10/06/202429850 nghìn €
09/01/202529750 nghìn €
27/05/202530650 nghìn €
11/12/202530450 nghìn €
04/06/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Orlando PiratesDurban City FCChuyển nhượng—
04/07/2021Durban City FCOrlando PiratesChuyển nhượng—
12/12/2012Durban City FC YouthDurban City FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh57
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com