
Deportes Temuco
Phong độ: HTBHT
Deportes Temuco sẽ gặp San Marcos de Arica lúc 01:00 ngày 26/10/2026 tại Hạng 2 Chile.
Đội hình Deportes Temuco
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 23 | — | 185 cm | — | |
| 1 | Thủ môn | 23 | CHI | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 23 | — | — | 50 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 22 | — | — | — | |
| 13 | Thủ môn | 30 | CHI | 192 cm | 250 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | CHI | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 35 | CHI | 179 cm | 75 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | CHI | — | 75 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 28 | ARG | — | 350 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 25 | — | — | — | |
| 8 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 18 | Hậu vệ | 24 | CHI | — | — | |
| 23 | Hậu vệ | 32 | CHI | — | — | |
| 23 | Hậu vệ | 30 | CHI | 170 cm | 200 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 34 | CHI | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 29 | CHI | 177 cm | 250 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 28 | CHI | 170 cm | — | |
| 10 | Tiền vệ | 25 | — | — | 300 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 26 | CHI | — | — | |
| 15 | Tiền vệ | 31 | CHI | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 38 | ARG | 161 cm | 25 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 27 | Tiền vệ | 33 | URU | 178 cm | — | |
| 27 | Tiền vệ | — | URU | — | 300 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 23 | — | — | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 27 | URU | 191 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 20 | CHI | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 30 | URU | 172 cm | 325 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 37 | CHI | 177 cm | 10 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 31 | ARG | 172 cm | 175 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 33 | CHI | — | — | |
| 15 | Tiền đạo | 20 | — | — | 100 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 28 | CHI | 162 cm | 250 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 30 | CHI | 172 cm | 200 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 27 | — | — | — | |
| 28 | Tiền đạo | 24 | CHI | 173 cm | 150 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 25 | CHI | 181 cm | 150 nghìn € | |
| 32 | Tiền đạo | 25 | CHI | — | — |