
Luis Casanova là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Temuco.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
602Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
602Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 7 | 6 | 602 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 602 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2010 | 17 | 225 nghìn € |
| 05/05/2010 | 17 | 350 nghìn € |
| 02/06/2010 | 17 | 650 nghìn € |
| 13/12/2010 | 18 | 450 nghìn € |
| 28/12/2011 | 19 | 450 nghìn € |
| 10/01/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/10/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/06/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 09/11/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 10/03/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 10/06/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 21/10/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/03/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 375 nghìn € |
| 14/11/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 03/04/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 19/07/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 25/09/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 31 | 550 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/09/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 11/11/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/09/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Free player | Deportes Temuco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Municipal Iquique | Free player | Trở lại | — |
| 05/01/2024 | Universidad de Chile | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2021 | Deportes Temuco | Universidad de Chile | Hết hạn mượn 0.185M € | 185 nghìn € |
| 14/02/2021 | Universidad de Chile | Deportes Temuco | Cho mượn | — |
| 05/02/2020 | Deportes Temuco | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2016 | San Marcos de Arica | Deportes Temuco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | O.Higgins | San Marcos de Arica | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Union La Calera | O.Higgins | Cho mượn | — |
| 31/07/2013 | O.Higgins | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Union Espanola | O.Higgins | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | O.Higgins | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | OHiggins U20 | O.Higgins | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh66
- Thể lực51