Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Casanova

Deportes TemucoHậu vệCHI
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Luis Casanova là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Temuco.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
602Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
602Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Chile2026—7660210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 602 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 225 nghìn €2010: 350 nghìn €2010: 650 nghìn €2010: 450 nghìn €2011: 450 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/04/201017225 nghìn €
05/05/201017350 nghìn €
02/06/201017650 nghìn €
13/12/201018450 nghìn €
28/12/201119450 nghìn €
10/01/201623350 nghìn €
18/10/201725400 nghìn €
02/06/201825400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
09/11/202028450 nghìn €
10/03/202128450 nghìn €
10/06/202128450 nghìn €
21/10/202129450 nghìn €
27/03/202229450 nghìn €
15/06/202229375 nghìn €
14/11/202230700 nghìn €
03/04/2023301,0 triệu €
19/07/2023311,0 triệu €
25/09/202331700 nghìn €
12/12/202331550 nghìn €
12/06/202431500 nghìn €
18/09/202432400 nghìn €
11/11/202432350 nghìn €
29/06/202532300 nghìn €
16/09/202533225 nghìn €
09/12/202533175 nghìn €
08/04/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Free playerDeportes TemucoChuyển nhượng—
31/12/2025Municipal IquiqueFree playerTrở lại—
05/01/2024Universidad de ChileMunicipal IquiqueChuyển nhượng—
07/03/2021Deportes TemucoUniversidad de ChileHết hạn mượn 0.185M €185 nghìn €
14/02/2021Universidad de ChileDeportes TemucoCho mượn—
05/02/2020Deportes TemucoUniversidad de ChileChuyển nhượng—
08/07/2016San Marcos de AricaDeportes TemucoChuyển nhượng—
30/06/2015O.HigginsSan Marcos de AricaChuyển nhượng—
30/05/2015Union La CaleraO.HigginsCho mượn—
31/07/2013O.HigginsUnion La CaleraChuyển nhượng—
29/06/2013Union EspanolaO.HigginsCho mượn—
31/12/2012O.HigginsUnion EspanolaChuyển nhượng—
31/12/2009OHiggins U20O.HigginsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com