Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Buonanotte

Deportes TemucoTiền vệARG
38Tuổi
161Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Diego Buonanotte là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportes Temuco.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
26Đá chính
779Phút
9Bàn thắng
1Kiến tạo
1,04Bàn/90 phút
86Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
0,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Chile2026—262350491000——20—
Chilean Cup2026—4327500100——003,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 504 phút

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 3,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Buonanotte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/07/2026Chilean Cupvs HuachipatoB 0-19000000—0——6,65
07/07/2026Chilean Cup@ D. ConcepcionB 0-28200000—0——6,00
29/06/2026Chilean Cup@ HuachipatoB 0-29000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 350 nghìn €2007: 1,5 triệu €2008: 2,8 triệu €2008: 5,0 triệu €2008: 6,5 triệu €2008: 6,5 triệu €2009: 6,5 triệu €2009: 6,0 triệu €2010: 6,0 triệu €2010: 6,0 triệu €2010: 5,0 triệu €2010: 4,0 triệu €2011: 2,7 triệu €2011: 2,5 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20072026
Bảng số liệu (46 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/200719350 nghìn €
18/10/2007191,5 triệu €
30/03/2008192,8 triệu €
18/05/2008205,0 triệu €
24/08/2008206,5 triệu €
19/12/2008206,5 triệu €
13/05/2009216,5 triệu €
05/10/2009216,0 triệu €
20/01/2010216,0 triệu €
19/04/2010226,0 triệu €
04/10/2010225,0 triệu €
31/12/2010224,0 triệu €
27/06/2011232,7 triệu €
28/07/2011232,5 triệu €
02/02/2012232,5 triệu €
06/08/2012242,0 triệu €
10/01/2013242,0 triệu €
31/01/2013242,5 triệu €
11/06/2013252,0 triệu €
22/01/2014251,5 triệu €
19/07/2014261,5 triệu €
31/08/2014261,5 triệu €
26/01/2015261,5 triệu €
30/06/2015271,0 triệu €
26/09/2015271,0 triệu €
20/02/2016271,2 triệu €
20/06/2016281,2 triệu €
18/10/2017291,2 triệu €
02/06/2018301,2 triệu €
21/05/2019311,2 triệu €
06/12/201931900 nghìn €
07/04/202031725 nghìn €
09/11/202032550 nghìn €
10/03/202132550 nghìn €
21/10/202133500 nghìn €
27/03/202233500 nghìn €
15/06/202234450 nghìn €
21/11/202234500 nghìn €
03/04/202334400 nghìn €
19/07/202335200 nghìn €
12/12/202335150 nghìn €
12/06/20243675 nghìn €
11/11/20243625 nghìn €
15/05/20253725 nghìn €
24/11/20253725 nghìn €
21/06/20263825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2009; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy66
  • Sức mạnh35
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com