
Diego Buonanotte là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportes Temuco.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
26Đá chính
779Phút
9Bàn thắng
1Kiến tạo
1,04Bàn/90 phút
86Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
0,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 26 | 23 | 504 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 275 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 504 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 3,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Chilean Cup | vs Huachipato | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 07/07/2026 | Chilean Cup | @ D. Concepcion | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | @ Huachipato | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (46 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2007 | 19 | 350 nghìn € |
| 18/10/2007 | 19 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2008 | 19 | 2,8 triệu € |
| 18/05/2008 | 20 | 5,0 triệu € |
| 24/08/2008 | 20 | 6,5 triệu € |
| 19/12/2008 | 20 | 6,5 triệu € |
| 13/05/2009 | 21 | 6,5 triệu € |
| 05/10/2009 | 21 | 6,0 triệu € |
| 20/01/2010 | 21 | 6,0 triệu € |
| 19/04/2010 | 22 | 6,0 triệu € |
| 04/10/2010 | 22 | 5,0 triệu € |
| 31/12/2010 | 22 | 4,0 triệu € |
| 27/06/2011 | 23 | 2,7 triệu € |
| 28/07/2011 | 23 | 2,5 triệu € |
| 02/02/2012 | 23 | 2,5 triệu € |
| 06/08/2012 | 24 | 2,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 24 | 2,0 triệu € |
| 31/01/2013 | 24 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2013 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 25 | 1,5 triệu € |
| 19/07/2014 | 26 | 1,5 triệu € |
| 31/08/2014 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/01/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2015 | 27 | 1,0 triệu € |
| 20/02/2016 | 27 | 1,2 triệu € |
| 20/06/2016 | 28 | 1,2 triệu € |
| 18/10/2017 | 29 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2018 | 30 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2019 | 31 | 1,2 triệu € |
| 06/12/2019 | 31 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 725 nghìn € |
| 09/11/2020 | 32 | 550 nghìn € |
| 10/03/2021 | 32 | 550 nghìn € |
| 21/10/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 27/03/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 34 | 450 nghìn € |
| 21/11/2022 | 34 | 500 nghìn € |
| 03/04/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 19/07/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 11/11/2024 | 36 | 25 nghìn € |
| 15/05/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 24/11/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 21/06/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2009; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật66
- Tư duy66
- Sức mạnh35
- Thể lực45