
Diego Sánchez Richieri
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Diego Sánchez Richieri là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Deportes Temuco.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Chilean Cup | vs Huachipato | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 11/11/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/07/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 11/12/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Atletico Progreso | Deportes Temuco | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Albion FC | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Deportes Temuco | Albion FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | Uruguay Montevideo FC | Deportes Temuco | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2024 | Free player | Uruguay Montevideo FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Sud America | Free player | Trở lại | — |
| 17/01/2023 | Central Espanol | Sud America | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2022 | Colón FC de Uruguay | Central Espanol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Free player | Colón FC de Uruguay | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | CA Juventud | Free player | Trở lại | — |
| 28/01/2020 | Defensor Sporting Club B | CA Juventud | Chuyển nhượng | — |