Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felipe Reynero

Deportes TemucoTiền đạoCHI
37Tuổi
177Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Felipe Reynero là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Temuco.

Tiểu sử Felipe Reynero

Felipe Reynero là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Deportes Temuco, mang quốc tịch Chile và hiện 37 tuổi, sinh ngày 14/03/1989. Trong mùa 2026, Felipe Reynero có 11 trận ra sân với 540 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Tại Hạng 2 Chile có 10 trận và 1 bàn, còn Chilean Cup ghi nhận 1 trận. Cao 177 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường 10 nghìn €, giá trị cao nhất 450 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 08/07/2025, từ Coquimbo Unido đến Deportes Temuco.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
0,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Chile2026—10652010000——00—
Chilean Cup2026—102000000——006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 520 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felipe Reynero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/07/2026Chilean Cup@ D. ConcepcionB 0-2dự bị00000—0———
29/06/2026Chilean Cup@ HuachipatoB 0-2dự bị00000—0———
22/06/2026Chilean Cupvs D. ConcepcionH 1-12000000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 325 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 10 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201626325 nghìn €
02/06/201829250 nghìn €
21/05/201930300 nghìn €
06/12/201930400 nghìn €
07/04/202031325 nghìn €
09/11/202031400 nghìn €
10/03/202131400 nghìn €
21/10/202132450 nghìn €
27/03/202233450 nghìn €
15/06/202233375 nghìn €
14/11/202233300 nghìn €
03/04/202334300 nghìn €
19/07/202334275 nghìn €
12/12/202334275 nghìn €
28/03/202435125 nghìn €
12/06/202435100 nghìn €
11/11/202435100 nghìn €
29/06/20253675 nghìn €
24/11/20253675 nghìn €
21/06/20263710 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2025Coquimbo UnidoDeportes TemucoChuyển nhượng—
02/02/2025CD Copiapo S.A.Coquimbo UnidoChuyển nhượng—
31/12/2022NublenseCD Copiapo S.A.Chuyển nhượng—
05/01/2022CobresalNublenseChuyển nhượng—
31/12/2018Curico UnidoCobresalChuyển nhượng—
30/01/2018Atlante FCCurico UnidoChuyển nhượng Free—
30/06/2017Universidad de ConcepcionAtlante FCChuyển nhượng—
29/06/2017Municipal IquiqueUniversidad de ConcepcionCho mượn—
13/07/2016Universidad de ConcepcionMunicipal IquiqueChuyển nhượng—
30/06/2014HuachipatoUniversidad de ConcepcionChuyển nhượng—
13/01/2013Rangers TalcaHuachipatoChuyển nhượng Free—
31/12/2011CD MagallanesRangers TalcaChuyển nhượng—
31/12/2009San Antonio UnidoCD MagallanesChuyển nhượng—
31/12/2008Universidad Catolica U21San Antonio UnidoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com