Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Acevedo

Deportes TemucoTiền đạoURU
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Luis Acevedo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Deportes Temuco.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
16Đá chính
399Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,13Bàn/90 phút
79Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
0,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chilean Cup2026—5224400000——103,78
Hạng 2 Chile2026—231415550000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 3,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 155 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Acevedo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/07/2026Chilean Cupvs HuachipatoB 0-11700000—0——6,30
07/07/2026Chilean Cup@ D. ConcepcionB 0-24500000—0——6,30
29/06/2026Chilean Cup@ HuachipatoB 0-21400000—0———
22/06/2026Chilean Cupvs D. ConcepcionH 1-17800000—0—V6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 425 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 325 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/20182150 nghìn €
02/03/201922225 nghìn €
05/01/202023450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
01/01/202124350 nghìn €
09/04/202124250 nghìn €
09/09/202124250 nghìn €
31/12/202125300 nghìn €
01/06/202225300 nghìn €
11/11/202226400 nghìn €
14/07/202326400 nghìn €
28/12/202327500 nghìn €
23/06/202427425 nghìn €
04/12/202428375 nghìn €
15/05/202528375 nghìn €
24/11/202529375 nghìn €
21/06/202629325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy58
  • Sức mạnh28
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com