
César Huanca là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Temuco.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
3Đá chính
278Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
0,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 14 | 2 | 181 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 97 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 181 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 4,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Chilean Cup | @ D. Concepcion | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | Chilean Cup | vs D. Concepcion | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/03/2021 | 19 | 750 nghìn € |
| 21/10/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/03/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/11/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/04/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/07/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.