Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolás Andrés Rivera Faúndez

Deportes TemucoTiền đạoCHI
28Tuổi
162Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Nicolás Andrés Rivera Faúndez là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Temuco.

Tiểu sử Nicolás Andrés Rivera Faúndez

Nicolás Andrés Rivera Faúndez là tiền đạo quốc tịch Chile, 28 tuổi, hiện thi đấu cho Deportes Temuco. Sinh ngày 27/06/1998, cầu thủ cao 162 cm và thuận chân trái. Mùa 2026 ghi nhận 32 trận ra sân, 1 bàn thắng và 893 phút thi đấu. Tại Hạng 2 Chile, 27 trận đã được ghi nhận cùng 1 bàn; ở Chilean Cup có 5 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
28Đá chính
893Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
893Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
0,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Chile2026—272557110000——50—
Chilean Cup2026—5332200000——103,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 571 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 3,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201921100 nghìn €
10/03/202122200 nghìn €
21/10/202123200 nghìn €
15/06/202223200 nghìn €
14/11/202224200 nghìn €
03/04/202324200 nghìn €
19/07/202325350 nghìn €
12/12/202325350 nghìn €
23/06/202425350 nghìn €
04/12/202426250 nghìn €
15/05/202526250 nghìn €
24/11/202527250 nghìn €
21/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy67
  • Sức mạnh33
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com