
Chadormalu SC sẽ gặp Esteghlal Tehran lúc 20:15 ngày 23/10/2026 tại VĐQG Iran.
Đội hình Chadormalu SC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 33 | IRI | 187 cm | 125 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 34 | BRA | 190 cm | 125 nghìn € | |
| 90 | Thủ môn | 22 | IRI | — | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 33 | PAR | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 30 | IRI | 182 cm | 250 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 34 | IRI | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 29 | IRI | 180 cm | 175 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 30 | ECU | 170 cm | 500 nghìn € | |
| 69 | Hậu vệ | 23 | IRI | — | 25 nghìn € | |
| 76 | Hậu vệ | 29 | IRI | 187 cm | 350 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 22 | IRI | — | 150 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 24 | PAR | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 31 | IRI | 176 cm | 600 nghìn € | |
| 66 | Tiền vệ | 24 | IRI | — | 125 nghìn € | |
| 78 | Tiền vệ | 27 | IRI | — | 300 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 27 | IRI | 184 cm | 75 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 28 | ECU | — | 600 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 24 | IRI | — | 175 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 22 | IRI | — | 50 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 30 | IRI | 177 cm | 125 nghìn € | |
| 80 | Tiền đạo | 20 | IRI | — | 25 nghìn € | |
| 88 | Tiền đạo | 22 | IRI | — | 100 nghìn € | |
| 97 | Tiền đạo | 23 | IRI | — | 50 nghìn € | |
| — | Không rõ | — | IRI | — | 25 nghìn € |