Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edson Mardden

Chadormalu SCThủ mônBRA
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Edson Mardden là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chadormalu SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—66540000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201523150 nghìn €
30/05/201523150 nghìn €
10/09/201523200 nghìn €
14/12/201524200 nghìn €
26/05/201624200 nghìn €
22/07/201624200 nghìn €
27/11/201624200 nghìn €
29/10/201725200 nghìn €
06/12/201725200 nghìn €
11/08/202129100 nghìn €
31/10/202331—
17/04/202432100 nghìn €
22/12/202433150 nghìn €
15/05/202533150 nghìn €
07/12/202533150 nghìn €
20/05/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2024Amazonas FCChadormalu SCChuyển nhượng—
09/03/2023Sao BentoAmazonas FCChuyển nhượng—
07/12/2022Pouso Alegre FCSao BentoChuyển nhượng—
19/05/2022Mirassol - SPPouso Alegre FCChuyển nhượng—
15/07/2021CRB ALMirassol - SPChuyển nhượng—
12/12/2017CriciumaCRB ALChuyển nhượng—
09/05/2016Mirassol - SPCriciumaCho mượn—
27/01/2016CriciumaMirassol - SPChuyển nhượng—
30/09/2014ADRC IcasaCriciumaChuyển nhượng—
31/07/2014Arapongas EC (PR)ADRC IcasaChuyển nhượng—
31/12/2013Vila NovaArapongas EC (PR)Chuyển nhượng—
25/08/2013Arapongas EC (PR)Vila NovaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com