
Edson Mardden là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chadormalu SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/05/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/09/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/12/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/05/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/07/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/11/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/10/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/12/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/08/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 31/10/2023 | 31 | — |
| 17/04/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 15/05/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2024 | Amazonas FC | Chadormalu SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2023 | Sao Bento | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/12/2022 | Pouso Alegre FC | Sao Bento | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2022 | Mirassol - SP | Pouso Alegre FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | CRB AL | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2017 | Criciuma | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2016 | Mirassol - SP | Criciuma | Cho mượn | — |
| 27/01/2016 | Criciuma | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2014 | ADRC Icasa | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Arapongas EC (PR) | ADRC Icasa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Vila Nova | Arapongas EC (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2013 | Arapongas EC (PR) | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |