
Aref Gholami là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Chadormalu SC.
Tiểu sử Aref Gholami
Aref Gholami (29 tuổi) là hậu vệ người Iran, thi đấu cho Chadormalu SC. Cao 180 cm, cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 19/04/1997. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Iran, cầu thủ đã ra sân 5 trận với 358 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 700 nghìn € (2021). Ngày 24/08/2026, cầu thủ chuyển từ Esteghlal Tehran đến Chadormalu SC, hợp đồng có hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
358Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 358 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 358 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/05/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/07/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/08/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/02/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/07/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 04/01/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 19/05/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/05/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 24/10/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/03/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/05/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Esteghlal Tehran | Chadormalu SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | Tractor S.C. | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | FK Velez Mostar | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2024 | Free Player | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Esteghlal Tehran | Free Player | Trở lại | — |
| 21/07/2019 | Foolad Khozestan | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2019 | Zob Ahan | Foolad Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2018 | Sepahan | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sepahan FC U20 | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sepahan FC U17 | Sepahan FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sepahan FC Youth | Sepahan FC U17 | Chuyển nhượng | — |