Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sirous Sadeghian

Chadormalu SCHậu vệIRI
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Sirous Sadeghian là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Chadormalu SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—8872000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/20182650 nghìn €
01/08/20192775 nghìn €
18/02/202128150 nghìn €
22/07/202129125 nghìn €
04/01/202229150 nghìn €
19/05/202230150 nghìn €
08/11/202230150 nghìn €
23/05/202331150 nghìn €
06/12/202331150 nghìn €
04/06/202432150 nghìn €
22/12/202432150 nghìn €
15/05/202533125 nghìn €
07/12/202533100 nghìn €
20/05/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2023Persepolis PakdashtChadormalu SCChuyển nhượng—
03/08/2022Mes Shahr Babak FCPersepolis PakdashtChuyển nhượng—
30/09/2021Machine SaziMes Shahr Babak FCChuyển nhượng—
06/09/2020Navad UrmiaMachine SaziChuyển nhượng—
06/07/2019Naft GachsaranNavad UrmiaChuyển nhượng—
02/09/2018Etehad FumanNaft GachsaranChuyển nhượng—
19/12/2017Niroye ZaminiEtehad FumanChuyển nhượng—
30/06/2016Etehad FumanNiroye ZaminiChuyển nhượng—
30/06/2013Malavan Bandar Anzali U21Etehad FumanChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com