Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego torres

Chadormalu SCTiền vệPAR
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Diego torres là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Chadormalu SC.

Tiểu sử Diego torres

Mang quốc tịch Paraguay, Diego torres là tiền vệ của Chadormalu SC, sinh ngày 14/10/2002 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Iran, cầu thủ này ghi 3 bàn sau 7 trận với 595 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,5 triệu € vào năm 2021, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
685Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—8868531000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 685 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/202017500 nghìn €
07/04/202017450 nghìn €
13/10/202018450 nghìn €
03/02/2021181,5 triệu €
27/06/2021181,0 triệu €
20/04/202219900 nghìn €
05/04/202320300 nghìn €
29/06/202320400 nghìn €
05/12/202321300 nghìn €
22/12/202422300 nghìn €
12/05/202522300 nghìn €
23/11/202523400 nghìn €
20/05/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Olimpia AsuncionChadormalu SCHết hạn mượn 0.175M €175 nghìn €
29/06/2026Chadormalu SCOlimpia AsuncionCho mượn—
24/01/2026Olimpia AsuncionChadormalu SCChuyển nhượng—
30/12/2025Amazonas FCOlimpia AsuncionCho mượn—
10/06/2025Olimpia AsuncionAmazonas FCChuyển nhượng—
09/06/2025Club Sportivo TrinidenseOlimpia AsuncionCho mượn—
30/06/2024Olimpia AsuncionClub Sportivo TrinidenseChuyển nhượng—
30/12/2022Resistencia Sport ClubOlimpia AsuncionCho mượn—
30/06/2022Olimpia AsuncionResistencia Sport ClubChuyển nhượng—
30/12/2021Celaya FCOlimpia AsuncionCho mượn—
21/07/2021Olimpia AsuncionCelaya FCChuyển nhượng—
31/12/2019Club Olimpia U23Olimpia AsuncionChuyển nhượng—
08/07/2019Olimpia Asuncion U19Club Olimpia U23Chuyển nhượng—
30/06/2018Club Rubio Ñú (Asunción)Olimpia Asuncion U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com