Amir Reza Mahmoud Abadi
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Amir Reza Mahmoud Abadi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Chadormalu SC.
Tiểu sử Amir Reza Mahmoud Abadi
Amir Reza Mahmoud Abadi là tiền vệ người Iran, thi đấu cho câu lạc bộ Chadormalu SC và hiện 31 tuổi. Sinh ngày 10/05/1995, cầu thủ cao 176 cm và thuận chân trái. Trong VĐQG Iran mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, 566 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 24/07/2022, khi chuyển từ Arman Gohar Sirjan đến Chadormalu SC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
656Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 656 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 656 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/06/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/01/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/07/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/01/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 08/06/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/12/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/08/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 18/02/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/01/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/05/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 08/11/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/05/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/05/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2022 | Arman Gohar Sirjan | Chadormalu SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/11/2021 | Zob Ahan | Arman Gohar Sirjan | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2021 | Gol Gohar FC | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2017 | Nassaji Mazandaran | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Gol Gohar FC | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Gol Gohar Sirjan FC U20 | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |