
Mohammad Asadi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Chadormalu SC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/01/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/05/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/12/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/08/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/02/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/07/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/05/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 08/11/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 23/05/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | — |
| 07/12/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 25/06/2026 | 27 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Niroye Zamini | Chadormalu SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chadormalu SC | Niroye Zamini | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Mes Kerman | Chadormalu SC | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Aluminium Arak FC | Mes Kerman | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2021 | Machine Sazi | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2020 | Naft Masjed Soleyman FC | Machine Sazi | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2020 | Persepolis | Naft Masjed Soleyman FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | Paykan FC U21 | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Ehsan Rey U19 | Paykan FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Esteghlal FC U19 | Ehsan Rey U19 | Chuyển nhượng | — |