Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Segundo Portocarrero

Club Leones del NorteTiền vệECU
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Segundo Portocarrero là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Club Leones del Norte.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
17Đá chính
1.442Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1442Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—22171.4421029377%49%316,52

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.442 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
286/369 (77%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
21/75 (28%)
Chuyền dài chính xác
13/50 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
11
Phá bóng
41
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/146 (49%)
Không chiến thắng / thua
14 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 65
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
226
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Segundo Portocarrero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecB 1-3850000013/2035/6—5,81
14/09/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioB 0-112000006/611/5Đ5,22
08/09/2026LigaPro Ecuador@ Mushuc RunaH 1-145000008/1112/4—6,78
31/08/2026LigaPro Ecuador@ Club Sport EmelecB 1-2670010010/1011/5—5,75
22/08/2026LigaPro Ecuadorvs Independiente del ValleB 2-386001024/1112/3—6,27
16/08/2026LigaPro Ecuador@ Manta FCT 2-040010016/714/6V6,79
09/08/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasB 0-3900011116/1714/11—6,25
03/08/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)H 1-112000000/100/2—6,81
27/07/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCT 1-0790000120/2214/8—7,33
24/07/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityH 1-19000017/801/2—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201619100 nghìn €
29/12/201620450 nghìn €
13/07/201720350 nghìn €
29/12/201721150 nghìn €
19/07/201821400 nghìn €
29/12/201822450 nghìn €
29/06/201922300 nghìn €
29/12/201923400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
13/10/202023200 nghìn €
29/12/202024300 nghìn €
29/06/202124350 nghìn €
29/12/202125350 nghìn €
19/06/202225300 nghìn €
29/12/202226350 nghìn €
13/07/202326600 nghìn €
04/12/202327500 nghìn €
27/05/202427500 nghìn €
06/11/202428550 nghìn €
15/05/202528500 nghìn €
07/12/202529500 nghìn €
02/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/03/2026Chadormalu SCClub Leones del NorteChuyển nhượng—
28/01/2025Barcelona SC(ECU)Chadormalu SCChuyển nhượng—
30/12/2024Universitario De DeportesBarcelona SC(ECU)Cho mượn—
17/01/2024Barcelona SC(ECU)Universitario De DeportesChuyển nhượng—
02/01/2023Orense SCBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
18/01/2022Club Sport EmelecOrense SCChuyển nhượng—
30/12/2021MacaraClub Sport EmelecCho mượn—
04/01/2021Club Sport EmelecMacaraChuyển nhượng—
30/12/2020Delfin SCClub Sport EmelecCho mượn—
01/01/2020Club Sport EmelecDelfin SCChuyển nhượng—
29/12/2019Deportivo CuencaClub Sport EmelecCho mượn—
14/01/2019Club Sport EmelecDeportivo CuencaChuyển nhượng—
27/11/2018Guayaquil CityClub Sport EmelecCho mượn—
07/02/2018Club Sport EmelecGuayaquil CityChuyển nhượng—
31/12/2015CS Emelec BClub Sport EmelecChuyển nhượng—
17/02/2014Independiente del Valle U20CS Emelec BChuyển nhượng—
21/01/2013LDU Quito U20Independiente del Valle U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy43
  • Sức mạnh48
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com