
Mohammadtaha Tabatabaei
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Mohammadtaha Tabatabaei là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Chadormalu SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
86Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,05Bàn/90 phút
86Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 86 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 86 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/11/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/05/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 06/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Aluminium Arak FC | Chadormalu SC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2026 | Kheybar Khorramabad | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2024 | Saipa | Kheybar Khorramabad | Hết hạn mượn 0.109786M € | 109 nghìn € |
| 30/06/2022 | Saipa FC U21 | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Saipa FC U19 | Saipa FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Niroye Zamini FC U19 | Saipa FC U19 | Chuyển nhượng | — |