
Campuchia
CambodiaHLV Koji GyotokuGiá trị 2,4 triệu €
Phong độ: BHTBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình Campuchia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | CAM | 185 cm | — | |
| 21 | Thủ môn | 22 | CAM | — | 150 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 22 | CAM | — | 100 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 27 | CAM | — | 10 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 31 | JPN | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 28 | CAM | 175 cm | 125 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 30 | CAM | — | 125 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 23 | CAM | — | 100 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 24 | CAM | — | 25 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 30 | CAM | — | 125 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 35 | CAM | 177 cm | 50 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 30 | CAM | 174 cm | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 21 | CAM | — | 75 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 30 | CAM | — | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 26 | CAM | 168 cm | 150 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 24 | CAM | — | 100 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 27 | CAM | — | 100 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 27 | CAM | — | 100 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | CAM | 172 cm | 125 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 23 | CAM | — | 75 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 24 | CAM | — | 125 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 24 | CAM | — | 125 nghìn € |