
Rotana Sor
Hậu vệCAM
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Rotana Sor là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CAM.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Hồng Kông | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 68/82 | 2 | 5/9 | — | 6,60 |
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Đông Timor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/76 | 1 | 2/3 | — | 6,62 |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Myanmar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/47 | 1 | 6/11 | — | 6,81 |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Pakistan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Pakistan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/03/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/05/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/05/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/11/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2023 | Prey Veng FC | Visakha FC | Cho mượn | — |
| 29/12/2022 | Visakha FC | Prey Veng FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật45
- Tư duy63
- Sức mạnh35
- Thể lực52