
Hikaru Mizuno
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Hikaru Mizuno là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CAM, hiện khoác áo Kirivong Sok Sen Chey.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Campuchia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 69% | 0 | 0 | 6,59 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Campuchia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/180 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Hồng Kông | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Đông Timor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Myanmar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Việt Nam | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 2/3 | — | 6,00 |
| 03/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Đông Timor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/59 | 0 | 1/2 | — | 7,83 |
| 27/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Indonesia | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 0 | 0/2 | — | 5,70 |
| 24/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Singapore | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/60 | 4 | 6/6 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 04/03/2024 | 32 | 25 nghìn € |
| 26/05/2024 | 32 | 25 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 21/05/2025 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Kirivong Sok Sen Chey | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Royal Cambodian Armed Forces | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Royal Cambodian Armed Forces | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Kirivong Sok Sen Chey | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Cho mượn | — |
| 17/11/2023 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Kirivong Sok Sen Chey | Chuyển nhượng | — |
| 24/12/2021 | Boeung Ket | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2016 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Boeung Ket | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2016 | FC Jurong | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2015 | FC Ryukyu Okinawa | FC Jurong | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Meiji University | FC Ryukyu Okinawa | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2010 | Funabashi Municipal High School | Meiji University | Chuyển nhượng | — |