
Andres Nieto là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CAM, hiện khoác áo Phnom Penh Crown FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Campuchia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 2 | 1 | 1 | 11 | 3 | 82% | 56% | 1 | 0 | 7,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Campuchia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/145 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/48 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Hồng Kông | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 25/34 | 1 | 10/20 | V | 5,56 |
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Đông Timor | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 60/70 | 1 | 6/9 | — | 8,20 |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Myanmar | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 35/41 | 0 | 11/19 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 27/09/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 04/03/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/05/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 21/05/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Phnom Penh Crown FC | Visakha FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2025 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Phnom Penh Crown FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Phnom Penh Crown FC | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/12/2019 | Universidad O&M FC | Phnom Penh Crown FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Atlético San Francisco | Universidad O&M FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Real Frontera SC | Atlético San Francisco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Deportes Tolima U20 | Real Frontera SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật54
- Tư duy73
- Sức mạnh34
- Thể lực40