
Takaki Ose
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Takaki Ose là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Preah Khan Reach Svay Rieng FC.
Tiểu sử Takaki Ose
Takaki Ose là hậu vệ của Preah Khan Reach Svay Rieng FC, quốc tịch Japan, 30 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Takaki Ose đã ra sân 4 trận với 349 phút thi đấu và điểm trung bình 3,29. Các trận này gồm 2 trận tại VĐQG Campuchia, 1 trận ở Cúp Shopee và 1 trận ở Cúp C2 châu Á. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, còn cầu thủ cao 182 cm và thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026 từ BG Pathum United sang Preah Khan Reach Svay Rieng FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
529Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
529Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Campuchia | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 169 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 70% | 0 | 0 | 7,17 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 57% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Campuchia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/93 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/39 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Shanghai Shenhua | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 59/65 | 0 | 2/3 | — | 7,55 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | @ Johor Darul Ta'zim FC | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/39 | 2 | 4/7 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Hồng Kông | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/68 | 0 | 5/9 | — | 6,42 |
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Đông Timor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 114/118 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Myanmar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/64 | 1 | 8/10 | — | 7,11 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Machida Zelvia | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/28 | 4 | 5/7 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/06/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/09/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 04/03/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/05/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/05/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | BG Pathum United | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | Phnom Penh Crown FC | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 24/12/2020 | Angkor Tiger FC | Phnom Penh Crown FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/12/2019 | Ahli Sidab Club | Angkor Tiger FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Pieta Hotspurs | Ahli Sidab Club | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/07/2018 | HBO Shinagawa | Pieta Hotspurs | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/03/2018 | Senshu University | HBO Shinagawa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực48