Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yu Funabashi

Mito HollyhockTiền vệJPN
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Yu Funabashi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mito Hollyhock.

Tiểu sử Yu Funabashi

Yu Funabashi là tiền vệ của Mito Hollyhock, quốc tịch Japan, sinh ngày 12/07/2002, hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Yu Funabashi có 10 trận ra sân tại J1 Nhật Bản với 2 kiến tạo, tổng cộng 711 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất 750 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Kashima Antlers sang Mito Hollyhock.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
711Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1087110025081%51%006,54
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——215700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 711 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
283/348 (81%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
8/21 (38%)
Chuyền dài chính xác
14/31 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
16
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/33 (51%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 57 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yu Funabashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-2820000236/4711/2—6,69
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsB 0-1900000010/1411/5—6,04
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseB 1-2450000024/3101/2—6,00
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosB 0-2810000033/4402/5—5,96
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 0-1310010031/3323/3—7,08
05/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaH 1-1540000020/3024/6—5,91
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaH 1-1890010026/3100/1—6,28
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 3-1850210443/4822/5—8,60
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 1-1810020128/3212/2—6,54
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 1-2730000233/3901/2—6,26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com