- Phạt góc5 – 9
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Stadium Myjava, Myjava · Nắng 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.50 / 1.50
TJ Spartak Myjava (nữ) và PAOK Saloniki (nữ) hòa nhau 1-1.
TJ Spartak Myjava (nữ) vs PAOK Saloniki (nữ) 1-1 — UEFA EL W 30/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 10' 🟨 maria papaioannou gkouni
-
⚽ (pen) Nadja Stanovic
33'
1 - 0 - 37' 🟨 Lenche Andreevska
- 🟨 stela semanova 43'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 58' 🔁 Eirini michailthay eleftheria drakogiannaki
-
59'
1 - 1 ⚽ Panagiota argyrioukiến tạo: Eirini michail - 🔁 Andrea Bogorováthay stela semanova 59'
- 🟨 sarah krsiakova 79'
- 82' 🔁 elissavet schortsianitithay Panagiota argyriou
- 88' 🔁 Thomai Vardalithay efthimia brame
- 🔁 Kiley Norkusthay Madelyn Dougherty 89'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 3Sút trúng đích9
- 4Sút không trúng đích5
- 7Sút trong vòng cấm14
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc9
- 45Tấn công nguy hiểm79
- 81Tấn công117
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. PAOK Saloniki (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: TJ Spartak Myjava (nữ) ép sân · cột hướng xuống: PAOK Saloniki (nữ) ép sân. TJ Spartak Myjava (nữ) kiểm soát thế trận 32% thời gian, PAOK Saloniki (nữ) 63%.
TJ Spartak Myjava (nữ)PAOK Saloniki (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
TJ Spartak Myjava (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Viktoria opalkova | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | sarah krsiakova | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | barbora vargova | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Nina matusicova | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Katerina vredikova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | zuzana narozna | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Eliska dvorakova | Tiền đạo | 0.0 |
| 16 | Madelyn Dougherty | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | stela semanova | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Tamara kramlikova | Tiền đạo | 0.0 |
| 34 | Nadja Stanovic | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Andrea Bogorová | Tiền đạo |
| 18 | Sofia Zahorcova | Không rõ |
| 15 | vanessa vanova | Hậu vệ |
| 5 | Maja Dimitrijevic | Hậu vệ |
| 33 | Sofia dupkalova | Thủ môn |
| 77 | Livia muckova | Tiền vệ |
| 13 | Kiley Norkus | Tiền đạo |
PAOK Saloniki (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Daniele | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | Grace Morris | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | maria papaioannou gkouni | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | vasiliki giannaka | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Kyriaki Kynossidou © | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Panagiota argyriou | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | eleftheria drakogiannaki | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Minela Gacanica | Tiền vệ | 0.0 |
| 70 | Lenche Andreevska | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | efthimia brame | Tiền đạo | 0.0 |
| 8 | M. Llopis | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | maria gkizari | Hậu vệ |
| 13 | chrisoula grigoriadou | Thủ môn |
| 7 | Eirini michail | Tiền vệ |
| 25 | elissavet schortsianiti | Tiền vệ |
| 77 | ioli stavropoulou | Tiền đạo |
| 10 | Thomai Vardali | Tiền đạo |
| 33 | chrysanthi voila | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.50 | 1.50 | 15.00 | 1.03 | 13.00 | 2.5 | 5.50 | 1.15 | 13.5 | 1.66 | 2.10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | UEFA EL W | PAOK Saloniki (nữ) – TJ Spartak Myjava (nữ) | 2–3 |
Phong độ gần đây
TJ Spartak Myjava (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | UEFA EL W | PAOK Saloniki (nữ) – TJ Spartak Myjava (nữ) | 2–3 | T |
| 19/09/2026 | SVK WD1 | TJ Spartak Myjava (nữ) – KFC Komarno (nữ) | 8–0 | T |
| 12/09/2026 | SVK WD1 | MFK Ruzomberok (nữ) – TJ Spartak Myjava (nữ) | 1–4 | T |
| 05/09/2026 | SVK WD1 | TJ Spartak Myjava (nữ) – FC Petrzalka (nữ) | 11–1 | T |
| 29/08/2026 | SVK WD1 | FC Tatran Presov (nữ) – TJ Spartak Myjava (nữ) | 1–7 | T |
PAOK Saloniki (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | UEFA EL W | PAOK Saloniki (nữ) – TJ Spartak Myjava (nữ) | 2–3 | B |
| 19/09/2026 | GRE Women's Super League | AEK Athens (nữ) – PAOK Saloniki (nữ) | 0–1 | T |
| 09/09/2026 | INT CF | PAOK Saloniki (nữ) – Farul Constanta (nữ) | 1–1 | H |
| 08/08/2026 | UEFA Women's Champions League | SK Brann (nữ) – PAOK Saloniki (nữ) | 3–2 | B |
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Ferencvarosi TC (nữ) – PAOK Saloniki (nữ) | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- TJ Spartak Myjava (nữ) vs PAOK Saloniki (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận TJ Spartak Myjava (nữ) vs PAOK Saloniki (nữ) thuộc UEFA EL W đã diễn ra lúc 23:00 ngày 30/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadium Myjava (Myjava).
- Kết quả TJ Spartak Myjava (nữ) vs PAOK Saloniki (nữ) là bao nhiêu?
- TJ Spartak Myjava (nữ) và PAOK Saloniki (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Phong độ TJ Spartak Myjava (nữ) và PAOK Saloniki (nữ) trước trận?
- TJ Spartak Myjava (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); PAOK Saloniki (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWDLDW).
- Đội hình xuất phát TJ Spartak Myjava (nữ) vs PAOK Saloniki (nữ)?
- TJ Spartak Myjava (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, PAOK Saloniki (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:26 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

