
Neftchi Baku (nữ)
Phong độ: BH
Phong độ 2 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (33 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 66 | Aytac Şərifova | Thủ môn | 29 |
| 66 | Aytaj Sharifova | Thủ môn | 29 |
| 98 | Gunay Ismayilova | Thủ môn | 28 |
| 4 | khadija rahimova | Hậu vệ | 16 |
| 5 | aydan hasanova | Hậu vệ | 20 |
| 7 | Mana Mollayeva | Hậu vệ | 28 |
| 11 | Masuma Nazarli | Hậu vệ | 19 |
| 21 | Alina nahmadova | Hậu vệ | 22 |
| 99 | Derya Arhan | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Beyza Kocatürk | Tiền vệ | 29 |
| 6 | Vusala Hajiyeva | Tiền vệ | 27 |
| 7 | Male mollayeva | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Firangiz Teymurova | Tiền vệ | 27 |
| 9 | Madina Jurugova | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Ayşən Salamzadə | Tiền vệ | 18 |
| 10 | ayshan salamzada | Tiền vệ | 18 |
| 15 | sara salimli | Tiền vệ | 16 |
| 16 | khanim asadova | Tiền vệ | 18 |
| 17 | Vusala Seyfatdinova | Tiền vệ | 26 |
| 23 | roya aliyeva | Tiền vệ | 20 |
| 42 | Sevinj Jafarzade | Tiền vệ | 32 |
| 77 | suel polikarpova | Tiền vệ | 16 |
| 16 | X. Əsədova | Tiền đạo | — |
| 17 | Vüsalə Seyfəddinova | Tiền đạo | 26 |
| 19 | Sona Rəhimova | Tiền đạo | 25 |
| 19 | Sona Rahimova | Tiền đạo | 25 |
| 42 | S. Ceferzade | Tiền đạo | 32 |
| 4 | Xədicə Rəhimova | Không rõ | — |
| 5 | Aydan Həsənova | Không rõ | 20 |
| 15 | Sara Səlimova | Không rõ | — |
| 23 | Röya Əliyeva | Không rõ | 20 |
| 23 | Coşqunə Əliyeva | Không rõ | 24 |
| 77 | Suel Polikarpova | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Neftchi Baku (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 2 trận gần nhất Neftchi Baku (nữ) 0 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 25/07/2026 thua PAOK Saloniki (nữ) 0-3 (Cúp C1 châu Âu (nữ)).
- Đội hình Neftchi Baku (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Neftchi Baku (nữ) có 33 cầu thủ, tuổi trung bình 23,6.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:27 24/10/2026 (giờ Việt Nam).