- Phạt góc7 – 1
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Toumba Stadium, Thessaloniki · Ít mây 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.35 / 3.10
TJ Spartak Myjava (nữ) thắng 3-2 ngay trên sân của PAOK Saloniki (nữ).
PAOK Saloniki (nữ) vs TJ Spartak Myjava (nữ) 2-3 — UEFA EL W 23/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 eleftheria drakogiannaki 9'
-
19'
0 - 1 ⚽ stela semanova -
35'
0 - 2 ⚽ stela semanova - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 eumorfia kiourexidouthay Eirini michail 46'
-
⚽ maria papaioannou gkounikiến tạo: Kyriaki Kynossidou
52'
1 - 2 - 56' 🔁 Kiley Norkusthay Nina matusicova
- 56' 🔁 Andrea Bogorováthay stela semanova
-
⚽ Martakiến tạo: Panagiota argyriou
57'
2 - 2 - 🟨 72'
- 76' 🟨 zuzana narozna
- 🔁 elissavet schortsianitithay Minela Gacanica 79'
- 🔁 maria gkizarithay Panagiota argyriou 80'
- 🔁 ioli stavropoulouthay Marta 86'
- 🟨 maria gkizari 87'
-
92+2'
2 - 3 ⚽ Eliska dvorakova - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 6Sút trúng đích6
- 7Sút không trúng đích4
- 13Sút trong vòng cấm10
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc1
- 86Tấn công nguy hiểm82
- 96Tấn công112
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. PAOK Saloniki (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: PAOK Saloniki (nữ) ép sân · cột hướng xuống: TJ Spartak Myjava (nữ) ép sân. PAOK Saloniki (nữ) kiểm soát thế trận 50% thời gian, TJ Spartak Myjava (nữ) 43%.
PAOK Saloniki (nữ)TJ Spartak Myjava (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
PAOK Saloniki (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Daniele | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | Grace Morris | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | maria papaioannou gkouni | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | vasiliki giannaka | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Eirini michail | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Marta | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Kyriaki Kynossidou © | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Panagiota argyriou | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | eleftheria drakogiannaki | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Minela Gacanica | Tiền vệ | 0.0 |
| 70 | Lenche Andreevska | Tiền vệ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | chrysanthi voila | Tiền đạo |
| 10 | Thomai Vardali | Tiền đạo |
| 77 | ioli stavropoulou | Tiền đạo |
| 25 | elissavet schortsianiti | Tiền vệ |
| 4 | eumorfia kiourexidou | Hậu vệ |
| 11 | Nikoleta kalesi | Tiền vệ |
| 13 | chrisoula grigoriadou | Thủ môn |
| 3 | maria gkizari | Hậu vệ |
| 18 | efthimia brame | Tiền đạo |
TJ Spartak Myjava (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Viktoria opalkova | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | sarah krsiakova | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | barbora vargova | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Nina matusicova | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Katerina vredikova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | zuzana narozna | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Eliska dvorakova | Tiền đạo | 0.0 |
| 16 | Madelyn Dougherty | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | stela semanova | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Tamara kramlikova | Tiền đạo | 0.0 |
| 34 | Nadja Stanovic | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Sofia Zahorcova | Không rõ |
| 15 | vanessa vanova | Hậu vệ |
| 13 | Kiley Norkus | Tiền đạo |
| 33 | Sofia dupkalova | Thủ môn |
| 5 | Maja Dimitrijevic | Hậu vệ |
| 9 | Andrea Bogorová | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.35 | 3.10 | 81.00 | 17 | 1.02 | 4.5 | 5.90 | 1.13 | 8.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
PAOK Saloniki (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | GRE Women's Super League | AEK Athens (nữ) – PAOK Saloniki (nữ) | 0–1 | T |
| 09/09/2026 | INT CF | PAOK Saloniki (nữ) – Farul Constanta (nữ) | 1–1 | H |
| 08/08/2026 | UEFA Women's Champions League | SK Brann (nữ) – PAOK Saloniki (nữ) | 3–2 | B |
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Ferencvarosi TC (nữ) – PAOK Saloniki (nữ) | 2–2 | H |
| 25/07/2026 | UEFA Women's Champions League | PAOK Saloniki (nữ) – Neftchi Baku (nữ) | 3–0 | T |
TJ Spartak Myjava (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | SVK WD1 | TJ Spartak Myjava (nữ) – KFC Komarno (nữ) | 8–0 | T |
| 12/09/2026 | SVK WD1 | MFK Ruzomberok (nữ) – TJ Spartak Myjava (nữ) | 1–4 | T |
| 05/09/2026 | SVK WD1 | TJ Spartak Myjava (nữ) – FC Petrzalka (nữ) | 11–1 | T |
| 29/08/2026 | SVK WD1 | FC Tatran Presov (nữ) – TJ Spartak Myjava (nữ) | 1–7 | T |
| 22/08/2026 | SVK WD1 | TJ Spartak Myjava (nữ) – Slovan Bratislava (nữ) | 5–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- PAOK Saloniki (nữ) vs TJ Spartak Myjava (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận PAOK Saloniki (nữ) vs TJ Spartak Myjava (nữ) thuộc UEFA EL W đã diễn ra lúc 20:00 ngày 23/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Toumba Stadium (Thessaloniki).
- Kết quả PAOK Saloniki (nữ) vs TJ Spartak Myjava (nữ) là bao nhiêu?
- TJ Spartak Myjava (nữ) thắng PAOK Saloniki (nữ) 3-2 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Phong độ PAOK Saloniki (nữ) và TJ Spartak Myjava (nữ) trước trận?
- PAOK Saloniki (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDLDWW); TJ Spartak Myjava (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát PAOK Saloniki (nữ) vs TJ Spartak Myjava (nữ)?
- PAOK Saloniki (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, TJ Spartak Myjava (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:16 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

