
Takumi Mase là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mito Hollyhock.
Tiểu sử Takumi Mase
Mang quốc tịch Japan, hậu vệ Takumi Mase (28 tuổi) hiện khoác áo Mito Hollyhock. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân, ghi 1 bàn trong 989 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,64. Chiều cao 175 cm, cân nặng 70 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Vegalta Sendai đến Mito Hollyhock vào ngày 11/01/2026, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
989Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
989Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 989 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 81% | 51% | 2 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 262/320 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/31 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/93 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 33
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 7/11 | — | 6,93 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 3/5 | — | 6,32 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 6/15 | V | 5,91 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/41 | 1 | 6/12 | V | 6,72 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 2 | 6/9 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 1/6 | — | 6,02 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 3/5 | — | 6,17 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 23/29 | 0 | 4/9 | — | 6,81 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 29/32 | 2 | 5/6 | — | 8,23 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/24 | 1 | 3/5 | — | 7,04 |