
Taishi Semba là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mito Hollyhock.
Tiểu sử Taishi Semba
Tại Mito Hollyhock, tiền vệ Taishi Semba (quốc tịch Japan, 27 tuổi, sinh ngày 19/08/1999) đang thi đấu. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 820 phút thi đấu, 2 lần kiến tạo và điểm trung bình 6,47. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Sanfrecce Hiroshima sang Mito Hollyhock. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2024). Cầu thủ cao 164 cm, nặng 62 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
820Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 820 | 0 | 0 | 2 | 7 | 1 | 82% | 60% | 2 | 1 | 6,47 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 349/424 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/56 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/58 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/1 | Đ | 5,41 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/46 | 1 | 3/5 | — | 5,85 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 2 | 4/5 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 50/58 | 2 | 3/6 | V | 6,51 |
| 05/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/66 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 21/28 | 0 | 2/7 | — | 6,91 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | 3/5 | — | 6,24 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 33/41 | 3 | 4/5 | — | 7,59 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/30 | 5 | 5/9 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/56 | 5 | 9/13 | V | 6,91 |