Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shu Mogi

Tegevajaro MiyazakiThủ mônJPN
27Tuổi
195Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Shu Mogi là thủ môn 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
2.340Phút
42Cứu thua
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—77630102648%—105,21
J2/J3 100 Year Vision League2026—19191.7103241170%83%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 5,21

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/239 (48%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
50/170 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.710 phút · điểm TB 6,61

Thủ môn

Cứu thua
32
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
470/666 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
171/363 (47%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
197
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shu Mogi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 2-19010012/370——6,10
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataH 1-19001021/350——6,10
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 1-19020030/470——6,10
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 1-19030118/360——6,10
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 3-29010015/280——6,00
18/09/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 3-09020114/260———
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 3-2901117/300—V6,10
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuT 2-19030028/3101/2—7,12
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kataller ToyamaB 0-19010031/410——6,54
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Reilac Shiga FCH 2-29040118/2401/1—6,87
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com