
Shiva Tafari Nagasawa là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sagan Tosu.
Tiểu sử Shiva Tafari Nagasawa
Shiva Tafari Nagasawa là hậu vệ thi đấu cho Sagan Tosu, mang quốc tịch Japan và hiện 24 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 29 trận ra sân, 2302 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,15. Thân hình cao 186 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường ở mức 500 nghìn €, còn lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/01/2025, dạng cho mượn từ Mito Hollyhock đến Sagan Tosu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
27Đá chính
2.391Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 13 | 10 | 877 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 86% | 60% | 2 | 0 | 5,05 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 16 | 1.424 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 63% | 1 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 877 phút · điểm TB 5,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 558/648 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/89 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/73 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.424 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 864/977 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/100 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 62
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/69 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 7,00 |
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/49 | 1 | 1/2 | V | 5,75 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 0/2 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/78 | 1 | 5/7 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 94/105 | 2 | 7/13 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50/61 | 4 | 10/12 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 56/67 | 1 | 4/6 | V | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/41 | 1 | 5/10 | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |