Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shiva Tafari Nagasawa

Sagan TosuHậu vệJPN
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Shiva Tafari Nagasawa là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sagan Tosu.

Tiểu sử Shiva Tafari Nagasawa

Shiva Tafari Nagasawa là hậu vệ thi đấu cho Sagan Tosu, mang quốc tịch Japan và hiện 24 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 29 trận ra sân, 2302 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,15. Thân hình cao 186 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường ở mức 500 nghìn €, còn lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/01/2025, dạng cho mượn từ Mito Hollyhock đến Sagan Tosu.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
27Đá chính
2.391Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—13108770017286%60%205,05
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—119000100——10—
J2/J3 100 Year Vision League2026—16161.4240003088%63%107,04

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 877 phút · điểm TB 5,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
558/648 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
41/89 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
12
Phá bóng
36
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/73 (60%)
Không chiến thắng / thua
16 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 23
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.424 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
864/977 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
47/100 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
16
Phá bóng
62
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/69 (63%)
Không chiến thắng / thua
16 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shiva Tafari Nagasawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCT 2-03001003/30——7,00
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2450000145/4911/2V5,75
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaT 2-12000000/20——6,60
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 1-017000008/1200/2——
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 0-1900000070/7815/7—6,30
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-2900010194/10527/13—6,10
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCB 1-3900011150/61410/12—6,10
12/09/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariB 0-1900020056/6714/6V—
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiT 2-0900000131/4115/10——
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCH 2-29000000—0——6,10
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com