
FK Rostov Youth sẽ gặp Fakel Youth lúc 19:00 ngày 23/10/2026 tại RUS M-League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| Đang đá, HT | 1 – 0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| Đang đá, HT | 1 – 0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 68 | Ruslan Murtazov | Thủ môn | 24 |
| 68 | Alexander Grigoriev | Thủ môn | 23 |
| 49 | Gleb Glazyrin | Hậu vệ | 23 |
| 54 | Ilya·Nelin | Hậu vệ | 25 |
| 57 | Ilya Zhbanov | Hậu vệ | 22 |
| 60 | Aleksey Neskoromny | Hậu vệ | 28 |
| 63 | Zaharov Aleksandr | Hậu vệ | 27 |
| 65 | Pavel Zenzura | Hậu vệ | 27 |
| 75 | Dmitri·Meshkov | Hậu vệ | 26 |
| 78 | Petrov Roman | Hậu vệ | 26 |
| 82 | Ivan Kuznetsov | Hậu vệ | 23 |
| 47 | Denis Karnuta | Tiền vệ | 27 |
| 49 | Konstantin·Baydak | Tiền vệ | 26 |
| 51 | Sergey Lukyanov | Tiền vệ | 27 |
| 57 | Nikita Kolotievsky | Tiền vệ | 26 |
| 57 | Martyanov Maxim Vitalievich | Tiền vệ | 23 |
| 58 | Daniil Shantaliy | Tiền vệ | 22 |
| 61 | Kirill·Girnyk | Tiền vệ | 24 |
| 72 | Sergei Ponedelnik | Tiền vệ | 26 |
| 74 | Alibeg Akhmedov | Tiền vệ | 22 |
| 76 | Aleksandr Gulevskiy | Tiền vệ | 26 |
| 86 | Nikita Kashtan | Tiền vệ | 23 |
| 88 | Denis Mashkin | Tiền vệ | 30 |
| 94 | Kovalkov Marat Vladimirovich | Tiền vệ | 21 |
| 97 | Isik Artyom Sergeevich | Tiền vệ | 24 |
| 97 | Ilya Zubenko | Tiền vệ | 20 |
| 99 | Roman Hodunov | Tiền vệ | 29 |
| 53 | Moiseev Kirill Ivanovich | Tiền đạo | 22 |
| 56 | Yaroslav Kuzmin | Tiền đạo | 23 |
| 83 | Roman Petrov | Tiền đạo | 27 |
| 91 | Ilya Efimov | Tiền đạo | 23 |
| — | Vladislav Khukhrovskiy | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của FK Rostov Youth là khi nào?
- FK Rostov Youth gặp Fakel Youth trên sân khách lúc 19:00 ngày 23/10/2026, giải RUS M-League.
- FK Rostov Youth đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FK Rostov Youth 0 thắng, 2 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 16/10/2026 hòa Dinamo Moscow Youth 2-2 (RUS M-League).
- Đội hình FK Rostov Youth có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FK Rostov Youth có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 24,7, tổng giá trị 50 nghìn €; đắt giá nhất là Daniil Shantaliy (tiền vệ, 750 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của FK Rostov Youth?
- HLV trưởng là Maksim Burchenko (RUS, 43 tuổi); sân nhà Olimp-2 tại Rostov-on-Don, sức chứa 15.365 chỗ.
- Thành tích FK Rostov Youth mùa này tại RUS M-League?
- Tại RUS M-League, FK Rostov Youth đã đá 27 trận, ghi 39 bàn, thủng lưới 47 (trung bình 1,44 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:01 23/10/2026 (giờ Việt Nam).