
Refiloe Jane là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Sassuolo (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
445Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
445Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN (nữ) | 2026 | — | 5 | 5 | 445 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 84% | 65% | 2 | 1 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/173 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/29 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | CAN (nữ) | vs Nigeria (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 37/39 | 2 | 5/7 | Đ | 6,91 |
| 09/08/2026 | CAN (nữ) | @ Maroc (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 3/7 | — | 6,09 |
| 05/08/2026 | CAN (nữ) | @ Burkina Faso (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/30 | 1 | 5/5 | — | 7,40 |
| 01/08/2026 | CAN (nữ) | vs Bờ Biển Ngà (nữ) | H 2-2 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 26/32 | 1 | 3/5 | — | 6,80 |
| 28/07/2026 | CAN (nữ) | vs Tanzania (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 42/47 | 1 | 3/5 | — | 6,90 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 0/1 | — | 7,59 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 0/3 | — | 5,74 |