Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafał Wolski

Radomiak RadomTiền vệPOL
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Rafał Wolski là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Radomiak Radom.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
837Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
279Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—111083732017876%50%206,60

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 837 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/17
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/331 (76%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
21/82 (25%)
Chuyền dài chính xác
15/27 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/108 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 48
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
187
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafał Wolski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 0-1870031428/3526/14—6,28
12/10/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinB 2-3620000115/2015/9—6,24
21/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-5450021015/2234/8—5,69
15/09/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceB 0-2450011211/1625/10—7,13
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 0-0890031325/2914/9V6,83
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 2-1742032425/2912/3—8,20
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinH 0-0900000434/4329/17—7,20
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-5900021127/3926/10—5,62
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-3901011233/4213/8—6,60
03/08/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-3900000126/3806/12V5,61

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 1,1 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 3,6 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20112026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20111875 nghìn €
17/07/201118100 nghìn €
01/02/2012191,1 triệu €
08/08/2012194,0 triệu €
18/06/2013203,6 triệu €
06/01/2014213,0 triệu €
30/06/2014213,0 triệu €
23/03/2015222,0 triệu €
23/06/2015221,5 triệu €
21/10/2015221,2 triệu €
06/02/2016231,0 triệu €
27/03/2016231,0 triệu €
23/07/2016231,0 triệu €
20/01/201724800 nghìn €
04/07/201724900 nghìn €
15/01/2018251,0 triệu €
02/07/201825800 nghìn €
24/01/201926500 nghìn €
28/06/201926500 nghìn €
14/01/202027400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
17/08/202027300 nghìn €
18/01/202128200 nghìn €
20/05/202128300 nghìn €
14/10/202128550 nghìn €
30/12/202129800 nghìn €
06/04/2022291,0 triệu €
13/06/2022291,0 triệu €
28/09/2022291,2 triệu €
15/11/2022301,5 triệu €
29/03/2023301,0 triệu €
08/06/202330600 nghìn €
28/12/202331500 nghìn €
06/06/202431450 nghìn €
19/09/202431350 nghìn €
08/12/202432250 nghìn €
05/06/202532250 nghìn €
07/12/202533250 nghìn €
03/06/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Wisla PlockRadomiak RadomChuyển nhượng—
05/03/2020Lechia GdanskWisla PlockChuyển nhượng—
03/07/2016FiorentinaLechia GdanskHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2016Wisla KrakowFiorentinaCho mượn—
23/02/2016FiorentinaWisla KrakowChuyển nhượng—
22/02/2016KV MechelenFiorentinaCho mượn—
15/01/2015FiorentinaKV MechelenChuyển nhượng—
14/01/2015BariFiorentinaCho mượn—
27/08/2014FiorentinaBariChuyển nhượng—
24/01/2013Legia WarszawaFiorentinaHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
31/12/2009Legia Warszawa (Youth)Legia WarszawaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy56
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com