Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Naoto Arai

Sanfrecce HiroshimaHậu vệJPN
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Naoto Arai là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sanfrecce Hiroshima.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
11Đá chính
1.045Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/19Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11873100019487%55%006,69
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—2113400000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 731 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/19
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
516/588 (87%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
7/36 (19%)
Chuyền dài chính xác
32/45 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/74 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Naoto Arai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-4710040050/5625/9—6,18
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 3-0900072049/5514/8—6,62
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-0900010158/7114/6—6,32
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 1-09000104129/13603/3—7,20
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 6-1900000144/5527/9—6,63
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 2-3450010041/4402/2—6,36
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 3-0900020245/5737/17—6,66
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaH 0-0900022351/5735/11—7,20
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleH 1-1450010127/300——6,89
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 4-120000016/902/6—6,44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com