
Nam Seung-Eun là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Albirex Niigata (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
855Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
855Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 71% | 66% | 0 | 0 | 6,34 |
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 5 | 4 | 405 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 62% | 65% | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/264 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/88 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/21 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/253 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/71 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/26 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Ý (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/50 | 2 | 3/3 | — | 6,52 |
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Argentina (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/45 | 0 | 4/5 | — | 5,94 |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Ecuador (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/44 | 0 | 0/3 | — | 6,02 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ghana (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 4 | 6/9 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Pháp (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/72 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 15/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/22 | 5 | 5/6 | — | 5,51 |
| 12/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Thái Lan (nữ) | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 43/75 | 3 | 5/7 | V | 6,87 |
| 08/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-5 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 5,60 |
| 05/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Jordan (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/70 | 1 | 3/4 | — | 6,51 |
| 02/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Uzbekistan (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/83 | 0 | 3/6 | — | 6,24 |